yellow spot

/'jelou'spɔt/
Học thuật
Thân thiện
yellow spot

A doctor points to a diagram of the eye's retina, highlighting the yellow spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Điểm vàng: Một vùng nhỏ màu vàngtrung tâm võng mạc của mắt, nơi tập trung nhiều tế bào hình nón (cones) giúp thị giác trung tâm sắc nét chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained that the yellow spot is crucial for reading and recognizing faces. (Bác sĩ giải thích rằng điểm vàng rất quan trọng cho việc đọc nhận diện khuôn mặt.)
    • Damage to the yellow spot can cause severe loss of central vision. (Tổn thương đến điểm vàng có thể gây mất thị lực trung tâm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow spot" trong bệnh thực vật: Trong lĩnh vực bệnh học thực vật, "yellow spot" có thể dùng để mô tả triệu chứng của một số bệnh do nấm hoặc virus gây ra, đặc trưng bởi các đốm vàng trên cây.
    • The tomato plants were infected, showing signs of yellow spot on their leaves. (Cây cà chua bị nhiễm bệnh, biểu hiện các dấu hiệu của đốm vàng trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Macula lutea: Thuật ngữ Latinh chính xác trong giải phẫu để chỉ "điểm vàng".
  • Macular degeneration: Thoái hóa điểm vàng, một bệnh về mắt liên quan đến vùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Macula (trong ngữ cảnh giải phẫu): Điểm vàng.
  • Yellow fleck (trong ngữ cảnh bệnh thực vật): Đốm vàng.
Lưu ý
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh phổ biến, đặc biệt khi nói về con người, "yellow spot" chủ yếu đề cập đến cấu trúc giải phẫu của mắt.
  • Nghĩa liên quan đến bệnh thực vật ít phổ biến hơn thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành nông nghiệp hoặc bệnh cây trồng.
yellow spot

A doctor points to a diagram of the eye's retina, highlighting the yellow spot.

danh từ
  1. (giải phẫu) điểm vàng

Từ đồng nghĩa